| Kích thước L×D×H | 2700×2800×2365mm (225) / 2620×2585×2775mm (320/450) |
|---|---|
| Nguồn điện đầu vào | 230VAC±10% (225) / 380VAC±10% (320/450) |
| Cân nặng | Khoảng 5000kg (225) / 10000kg (320) / 12000kg (450) |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 3,8 kVA (225) / 4,5 kVA (320) / 6 kVA (450) |
| Loại ống tia X | Ống kín |
| Nguồn tia X | 90kV (HS-ST-90) / 130kV (HS-ST-130) / 150kV (HS-ST-150) |
|---|---|
| Máy dò tấm phẳng | Máy dò tấm phẳng silicon vô định hình |
| Ma trận pixel | 1172×1260 pixel |
| Vùng hình ảnh hiệu quả tối đa | 130mm×130mm (90) / 250mm×250mm (130) / 400mm×280mm (150) |
| Trọng lượng mẫu tối đa | 10kg (90) / 25kg (130) / 50kg (150) |
| Điện áp ống (kV) | 90/130/150 (tùy chọn) |
|---|---|
| Dòng điện trong ống (µA) | 0,1-500 |
| Công suất đầu ra tối đa (W) | 8/60/65 |
| Kiểu | Máy dò tia X độ nét cao công nghiệp |
| Cầm tay | quét 3d |
| Điện áp ống (kV) | 225/320/450 (tùy chọn) |
|---|---|
| Kiểu | Máy dò tia X độ nét cao công nghiệp |
| Cầm tay | quét 3d |
| Loại NDT | Kiểm tra không phá hủy Hình ảnh kỹ thuật số Rt |
| Mã HS | 9022909090 |
| Điện áp ống (kV) | 90/130/150 (tùy chọn) |
|---|---|
| Dòng điện trong ống (µA) | 0,1-500 |
| Công suất đầu ra tối đa (W) | 8/60/65 |
| Kiểu | Máy dò tia X độ nét cao công nghiệp |
| Cầm tay | quét 3d |
| Điện áp ống (kV) | 225/320/450 (tùy chọn) |
|---|---|
| Kiểu | Máy dò tia X độ nét cao công nghiệp |
| Cầm tay | quét 3d |
| Loại NDT | Kiểm tra không phá hủy Hình ảnh kỹ thuật số Rt |
| Mã HS | 9022909090 |