| Điện áp ống (kV) | 225/320/450 (tùy chọn) |
|---|---|
| Kiểu | Máy dò tia X độ nét cao công nghiệp |
| Cầm tay | quét 3d |
| Loại NDT | Kiểm tra không phá hủy Hình ảnh kỹ thuật số Rt |
| Mã HS | 9022909090 |
| Điện áp ống (kV) | 225/320/450 (tùy chọn) |
|---|---|
| Kiểu | Máy dò tia X độ nét cao công nghiệp |
| Cầm tay | quét 3d |
| Loại NDT | Kiểm tra không phá hủy Hình ảnh kỹ thuật số Rt |
| Mã HS | 9022909090 |